略有門徑 lược hữu môn kính Hán Việt: lược hữu môn kính Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 有 (hữu) + 門 (môn) + 徑 (kính)Hán Việtlược hữu môn kínhCấu tạo略 + 有 + 門 + 徑 · lược + hữu + môn + kính nghĩa thành phần: lược + hữu + môn + kính Nghĩa EngCihui 略有門徑 üèyǒuménjìng f.e. have some rough understanding of a subject