略無忌憚

lüè wú jì dàn lược vô kị đạn

Hán Việt: lược vô kị đạn · Pinyin: lüè wú jì dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (vô) + (kị) + (đạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「肆無忌憚」。見「肆無忌憚」條。01.元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷二八.花山賊》:「內一婦女尤勇捷,聚集茅山一道宮,縱橫出沒,略無忌憚。」02.《三國演義》第三回:「(董)卓出入宮廷,略無忌憚。」