略盡綿薄 lược tận miên bạc Hán Việt: lược tận miên bạc Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 盡 (tận) + 綿 (miên) + 薄 (bạc)Hán Việtlược tận miên bạcCấu tạo略 + 盡 + 綿 + 薄 · lược + tận + miên + bạc nghĩa thành phần: lược + tận + miên + bạc Nghĩa EngCihui 略盡綿薄 üèjìnmiánbó f.e. do all one can