略窺一班 lüè kuī yī bān · lược khuy nhất ban Hán Việt: lược khuy nhất ban · Pinyin: lüè kuī yī bān Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 窺 (khuy) + 一 (nhất) + 班 (ban)Pinyinlüè kuī yī bānHán Việtlược khuy nhất banCấu tạo略 + 窺 + 一 + 班 · lược + khuy + nhất + ban nghĩa thành phần: lược + khuy + nhất + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"略窥一班"。同"略见一班"。