略勝一籌
lược thắng nhất trù
Hán Việt: lược thắng nhất trù · Pinyin: lüè shèng yī chóu
Tổng quan
nhỉnh hơn một chút | vượt trội hơn
Nghĩa
Việt
- Cihui nhỉnh hơn một chút | vượt trội hơn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筹:筹码,古代用以计数的工具,多用竹子制成。比较起来,稍微好一些。
- Tân Hoa Tự Điển 比较起来,稍微强一些打乒乓他不是你的对手,但是下象棋他却能比你略胜一筹。
- Tân Hoa Tự Điển 筹筹码,古代用以计数的工具,多用竹子制成。比较起来,稍微好一些。
Eng
- CC-CEDICT slightly better|a cut above
- Cihui slightly better; a cut above