略表寸心 lược biểu thốn tâm Hán Việt: lược biểu thốn tâm Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 表 (biểu) + 寸 (thốn) + 心 (tâm)Hán Việtlược biểu thốn tâmCấu tạo略 + 表 + 寸 + 心 · lược + biểu + thốn + tâm nghĩa thành phần: lược + biểu + thốn + tâm Nghĩa EngCihui 略表寸心 üèbiǎocùnxīn f.e. just to show my gratitude