略跡原情

lüè jì yuán qíng lược tích nguyên tình

Hán Việt: lược tích nguyên tình · Pinyin: lüè jì yuán qíng

Tổng quan

bỏ qua lỗi lầm trong quá khứ (thành ngữ) | tha thứ và quên đi

Cấu tạo: (lược) + (tích) + (nguyên) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ qua lỗi lầm trong quá khứ (thành ngữ) | tha thứ và quên đi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撇開表面的現象,探求背後的實情。如:「他的所做所為,略跡原情,也教人不忍苛責。」

Eng

  • CC-CEDICT to overlook past faults (idiom); to forgive and forget
  • Cihui to overlook past faults (idiom); to forgive and forget