略跡論心 lüè jì lùn xīn · lược tích luận tâm Hán Việt: lược tích luận tâm · Pinyin: lüè jì lùn xīn Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 跡 (tích) + 論 (luận) + 心 (tâm)Pinyinlüè jì lùn xīnHán Việtlược tích luận tâmCấu tạo略 + 跡 + 論 + 心 · lược + tích + luận + tâm nghĩa thành phần: lược + tích + luận + tâm