略迹原情 lược tích nguyên tình Hán Việt: lược tích nguyên tình Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 迹 (tích) + 原 (nguyên) + 情 (tình)Hán Việtlược tích nguyên tìnhCấu tạo略 + 迹 + 原 + 情 · lược + tích + nguyên + tình nghĩa thành phần: lược + tích + nguyên + tình