略跡原情

lüè jì yuán qíng lược tích nguyên tình

Hán Việt: lược tích nguyên tình · Pinyin: lüè jì yuán qíng

Tổng quan

bỏ qua lỗi lầm trong quá khứ (thành ngữ) | tha thứ và quên đi

Cấu tạo: (lược) + (tích) + (nguyên) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ qua lỗi lầm trong quá khứ (thành ngữ) | tha thứ và quên đi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撇开事实不谈,从情理上原谅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撇开表面的事实,从情理上加以原谅。

Eng

  • CC-CEDICT to overlook past faults (idiom); to forgive and forget
  • Cihui to overlook past faults (idiom); to forgive and forget