略遜一籌
lược tốn nhất trù
Hán Việt: lược tốn nhất trù · Pinyin: lüè xùn yī chóu
Tổng quan
hơn một chút
Nghĩa
Việt
- Cihui hơn một chút
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逊:次、差;筹:算筹。比较起来,稍微差一点。
- Tân Hoa Tự Điển 逊次、差;筹算筹。比较起来,稍微差一点。
Eng
- Cihui 略遜一籌 üèxùnyīchóu f.e. slightly superior