略陳管見 lược trần quản kiến Hán Việt: lược trần quản kiến Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 陳 (trần) + 管 (quản) + 見 (kiến)Hán Việtlược trần quản kiếnCấu tạo略 + 陳 + 管 + 見 · lược + trần + quản + kiến nghĩa thành phần: lược + trần + quản + kiến Nghĩa EngCihui 略陳管見 üèchénguǎnjiàn f.e. <humb.> offer a few of one's opinions; pass a remark