略陳管見

lược trần quản kiến

Hán Việt: lược trần quản kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (trần) + (quản) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 約略說明自己的意見。如:「我知道你有容人的雅量,不會怪罪我,因此敢略陳管見。」

Eng

  • Cihui 略陳管見 üèchénguǎnjiàn f.e. <humb.> offer a few of one's opinions; pass a remark