略高一籌
lược cao nhất trù
Hán Việt: lược cao nhất trù · Pinyin: lüè gāo yī chóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筹:筹码,记数用具。略微超过一个码。形容双方比较,稍强一些。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比较起来,稍微强一点。
- Tân Hoa Tự Điển 筹筹码,记数用具。略微超过一个码。形容双方比较,稍强一些。