略高一籌

lüè gāo yī chóu lược cao nhất trù

Hán Việt: lược cao nhất trù · Pinyin: lüè gāo yī chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (cao) + (nhất) + (trù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻兩相比較,稍微高明一些。《聊齋志異.卷四.辛十四娘》:「小生所以忝出君上者,以起處數語,略高一籌耳。」也作「略勝一籌」、「稍勝一籌」。