畦宗郎君 qí zōng láng jūn · huề tông lang quân Hán Việt: huề tông lang quân · Pinyin: qí zōng láng jūn Tổng quan Cấu tạo: 畦 (huề) + 宗 (tông) + 郎 (lang) + 君 (quân)Pinyinqí zōng láng jūnHán Việthuề tông lang quânCấu tạo畦 + 宗 + 郎 + 君 · huề + tông + lang + quân nghĩa thành phần: huề + tông + lang + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笔的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.笔的别称。