番来复去 phiên lai phục khứ Hán Việt: phiên lai phục khứ Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 来 (lai) + 复 (phục) + 去 (khứ)Hán Việtphiên lai phục khứCấu tạo番 + 来 + 复 + 去 · phiên + lai + phục + khứ nghĩa thành phần: phiên + lai + phục + khứ