番來複去

fān lái fù qù phiên lai phức khứ

Hán Việt: phiên lai phức khứ · Pinyin: fān lái fù qù

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (lai) + (phức) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 番:通“翻”。形容多次重复。也形容不断地翻动身体。