番來覆去

fān lái fù qù phiên lai phúc khứ

Hán Việt: phiên lai phúc khứ · Pinyin: fān lái fù qù

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (lai) + (phúc) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指不断翻身。②指反复多次。参见“翻来覆去”。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指不断翻身。②指反复多次。参见翻来覆去”。