番窠倒臼

fān kē dǎo jiù phiên khoa đảo cữu

Hán Việt: phiên khoa đảo cữu · Pinyin: fān kē dǎo jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (khoa) + (đảo) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容打破现成的格式。