番茄蛋花湯
phiên gia đản hoa thang
Hán Việt: phiên gia đản hoa thang · Pinyin: fān qié dàn huā tāng
Tổng quan
Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 蛋 (đản) + 花 (hoa) + 湯 (thang)
Hán Việt: phiên gia đản hoa thang · Pinyin: fān qié dàn huā tāng
Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 蛋 (đản) + 花 (hoa) + 湯 (thang)