番茄蝦仁 fān qié xiā rén · phiên gia hà nhân Hán Việt: phiên gia hà nhân · Pinyin: fān qié xiā rén Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 茄 (gia) + 蝦 (hà) + 仁 (nhân)Pinyinfān qié xiā rénHán Việtphiên gia hà nhânCấu tạo番 + 茄 + 蝦 + 仁 · phiên + gia + hà + nhân nghĩa thành phần: phiên + gia + hà + nhân