番荔枝鹼 phiên lệ chi dảm Hán Việt: phiên lệ chi dảm Tổng quan Cấu tạo: 番 (phiên) + 荔 (lệ) + 枝 (chi) + 鹼 (dảm)Hán Việtphiên lệ chi dảmCấu tạo番 + 荔 + 枝 + 鹼 · phiên + lệ + chi + dảm nghĩa thành phần: phiên + lệ + chi + dảm