畫下句点 huà xià jù diǎn · họa hạ cú điểm Hán Việt: họa hạ cú điểm · Pinyin: huà xià jù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 下 (hạ) + 句 (cú) + 点 (điểm)Pinyinhuà xià jù diǎnHán Việthọa hạ cú điểmCấu tạo畫 + 下 + 句 + 点 · họa + hạ + cú + điểm nghĩa thành phần: họa + hạ + cú + điểm