畫卵雕薪 huà luǎn diāo xīn · họa noãn điêu tân Hán Việt: họa noãn điêu tân · Pinyin: huà luǎn diāo xīn Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 卵 (noãn) + 雕 (điêu) + 薪 (tân)Pinyinhuà luǎn diāo xīnHán Việthọa noãn điêu tânCấu tạo畫 + 卵 + 雕 + 薪 · họa + noãn + điêu + tân nghĩa thành phần: họa + noãn + điêu + tân