画土分贡 họa thổ phân cống Hán Việt: họa thổ phân cống Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 土 (thổ) + 分 (phân) + 贡 (cống)Hán Việthọa thổ phân cốngCấu tạo画 + 土 + 分 + 贡 · họa + thổ + phân + cống nghĩa thành phần: họa + thổ + phân + cống