畫地成牢 huà dì chéng láo · họa địa thành lao Hán Việt: họa địa thành lao · Pinyin: huà dì chéng láo Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 地 (địa) + 成 (thành) + 牢 (lao)Pinyinhuà dì chéng láoHán Việthọa địa thành laoCấu tạo畫 + 地 + 成 + 牢 · họa + địa + thành + lao nghĩa thành phần: họa + địa + thành + lao