畫得準確 họa đắc chuẩn xác Hán Việt: họa đắc chuẩn xác Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 得 (đắc) + 準 (chuẩn) + 確 (xác)Hán Việthọa đắc chuẩn xácCấu tạo畫 + 得 + 準 + 確 · họa + đắc + chuẩn + xác nghĩa thành phần: họa + đắc + chuẩn + xác