畫意詩情

huà yì shī qíng họa ý thi tình

Hán Việt: họa ý thi tình · Pinyin: huà yì shī qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (ý) + (thi) + (tình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如詩畫般美好浪漫。如:「這家咖啡廳的布置洋溢著畫意詩情。」也作「詩情畫意」。