畫數 họa sổ Hán Việt: họa sổ Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 数 (sổ)Hán Việthọa sổCấu tạo画 + 数 · họa + sổ nghĩa thành phần: họa + sổ Từ liên quan Gần nghĩa数万 · 数个 · 数九 · 数伏 · 数位 · 数倍 · 数值 · 数出