畫棟飛甍 huà dòng fēi méng · họa đống phi manh Hán Việt: họa đống phi manh · Pinyin: huà dòng fēi méng Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 棟 (đống) + 飛 (phi) + 甍 (manh)Pinyinhuà dòng fēi méngHán Việthọa đống phi manhCấu tạo畫 + 棟 + 飛 + 甍 · họa + đống + phi + manh nghĩa thành phần: họa + đống + phi + manh