畫沙印泥 huà shā yìn ní · họa sa ấn nê Hán Việt: họa sa ấn nê · Pinyin: huà shā yìn ní Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 沙 (sa) + 印 (ấn) + 泥 (nê)Pinyinhuà shā yìn níHán Việthọa sa ấn nêCấu tạo畫 + 沙 + 印 + 泥 · họa + sa + ấn + nê nghĩa thành phần: họa + sa + ấn + nê