畫瓶盛糞 huà píng chéng fèn · họa bình thịnh phẩn Hán Việt: họa bình thịnh phẩn · Pinyin: huà píng chéng fèn Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 瓶 (bình) + 盛 (thịnh) + 糞 (phẩn)Pinyinhuà píng chéng fènHán Việthọa bình thịnh phẩnCấu tạo畫 + 瓶 + 盛 + 糞 · họa + bình + thịnh + phẩn nghĩa thành phần: họa + bình + thịnh + phẩn