畫眉鳥類 họa mi điểu loại Hán Việt: họa mi điểu loại Tổng quan (thơ ca) (như) song,thrush Cấu tạo: 畫 (họa) + 眉 (mi) + 鳥 (điểu) + 類 (loại)Hán Việthọa mi điểu loạiCấu tạo畫 + 眉 + 鳥 + 類 · họa + mi + điểu + loại nghĩa thành phần: họa + mi + điểu + loại Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) (như) song,thrush