畫脂鏤冰

huà zhī lòu bīng họa chi lũ băng

Hán Việt: họa chi lũ băng · Pinyin: huà zhī lòu bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (chi) + (lũ) + (băng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在凝固的油脂上繪畫或冰上雕刻,一旦融化,則化為烏有。比喻勞而無功。漢.桓寬《鹽鐵論.殊路》:「故內無其質而外學其文,雖有賢師良友,若畫脂鏤冰,費月損功。」

Eng

  • Cihui 畫脂鏤冰 uàzhīlòubīng id. a futile undertaking