畫荻丸熊 huà dí wán xióng · họa địch hoàn hùng Hán Việt: họa địch hoàn hùng · Pinyin: huà dí wán xióng Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 荻 (địch) + 丸 (hoàn) + 熊 (hùng)Pinyinhuà dí wán xióngHán Việthọa địch hoàn hùngCấu tạo畫 + 荻 + 丸 + 熊 · họa + địch + hoàn + hùng nghĩa thành phần: họa + địch + hoàn + hùng