畫荻和丸 huà dí huò wán · họa địch hòa hoàn Hán Việt: họa địch hòa hoàn · Pinyin: huà dí huò wán Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 荻 (địch) + 和 (hòa) + 丸 (hoàn)Pinyinhuà dí huò wánHán Việthọa địch hòa hoànCấu tạo畫 + 荻 + 和 + 丸 · họa + địch + hòa + hoàn nghĩa thành phần: họa + địch + hòa + hoàn