畫蚓塗鴉 huà yǐn tú yā · họa dẫn đồ nha Hán Việt: họa dẫn đồ nha · Pinyin: huà yǐn tú yā Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 蚓 (dẫn) + 塗 (đồ) + 鴉 (nha)Pinyinhuà yǐn tú yāHán Việthọa dẫn đồ nhaCấu tạo畫 + 蚓 + 塗 + 鴉 · họa + dẫn + đồ + nha nghĩa thành phần: họa + dẫn + đồ + nha