畫蛇著足

huà shé zhuó zú họa xà trứ túc

Hán Việt: họa xà trứ túc · Pinyin: huà shé zhuó zú

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (xà) + (trứ) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻多此一舉而於事無補。參見「畫蛇添足」條。唐.韓愈〈感春〉詩四首之四:「畫蛇著足無處用,兩鬢雪白趨埃塵。」