畫野分疆 huà yě fēn jiāng · họa dã phân cương Hán Việt: họa dã phân cương · Pinyin: huà yě fēn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 野 (dã) + 分 (phân) + 疆 (cương)Pinyinhuà yě fēn jiāngHán Việthọa dã phân cươngCấu tạo畫 + 野 + 分 + 疆 · họa + dã + phân + cương nghĩa thành phần: họa + dã + phân + cương