畫龍點晴 huà lóng diǎn jīng · họa long điểm tình Hán Việt: họa long điểm tình · Pinyin: huà lóng diǎn jīng Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 龍 (long) + 點 (điểm) + 晴 (tình)Pinyinhuà lóng diǎn jīngHán Việthọa long điểm tìnhCấu tạo畫 + 龍 + 點 + 晴 · họa + long + điểm + tình nghĩa thành phần: họa + long + điểm + tình