異世奇人 yì shì qí rén · dị thế kì nhân Hán Việt: dị thế kì nhân · Pinyin: yì shì qí rén Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 世 (thế) + 奇 (kì) + 人 (nhân)Pinyinyì shì qí rénHán Việtdị thế kì nhânCấu tạo異 + 世 + 奇 + 人 · dị + thế + kì + nhân nghĩa thành phần: dị + thế + kì + nhân