異丙基化 dị bính cơ hóa Hán Việt: dị bính cơ hóa Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 丙 (bính) + 基 (cơ) + 化 (hóa)Hán Việtdị bính cơ hóaCấu tạo異 + 丙 + 基 + 化 · dị + bính + cơ + hóa nghĩa thành phần: dị + bính + cơ + hóa Nghĩa EngCihui isopropylation