異人同辭 yì rén tóng cí · dị nhân đồng từ Hán Việt: dị nhân đồng từ · Pinyin: yì rén tóng cí Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 人 (nhân) + 同 (đồng) + 辭 (từ)Pinyinyì rén tóng cíHán Việtdị nhân đồng từCấu tạo異 + 人 + 同 + 辭 · dị + nhân + đồng + từ nghĩa thành phần: dị + nhân + đồng + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「異口同聲」。見「異口同聲」條。