異位妊娠 yì wèi rèn shēn · dị vị nhâm thần Hán Việt: dị vị nhâm thần · Pinyin: yì wèi rèn shēn Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 位 (vị) + 妊 (nhâm) + 娠 (thần)Pinyinyì wèi rèn shēnHán Việtdị vị nhâm thầnCấu tạo異 + 位 + 妊 + 娠 · dị + vị + nhâm + thần nghĩa thành phần: dị + vị + nhâm + thần Nghĩa EngCihui eccyesis