異冰片基 dị băng phiến cơ Hán Việt: dị băng phiến cơ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 冰 (băng) + 片 (phiến) + 基 (cơ)Hán Việtdị băng phiến cơCấu tạo異 + 冰 + 片 + 基 · dị + băng + phiến + cơ nghĩa thành phần: dị + băng + phiến + cơ Nghĩa EngCihui isobornyl