异口同喙

yì kǒu tóng huì dị khẩu đồng uế

Hán Việt: dị khẩu đồng uế · Pinyin: yì kǒu tóng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (khẩu) + (đồng) + (uế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喙,嘴。「異口同喙」猶「異口同聲」。見「異口同聲」條。