異國情調

yì guó qíng diào dị quốc tình điều

Hán Việt: dị quốc tình điều · Pinyin: yì guó qíng diào

Tổng quan

tính chất kỳ lạ | màu sắc địa phương | kỳ lạ

Cấu tạo: (dị) + (quốc) + (tình) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất kỳ lạ | màu sắc địa phương | kỳ lạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不同於本國文化或風土人情的特殊外國情趣。如西洋文藝而以東方故事為題材的,可稱為富有異國情調。

Eng

  • CC-CEDICT exoticism|local color|exotic
  • Cihui exoticism; local color; exotic