異地療養 dị địa liệu dưỡng Hán Việt: dị địa liệu dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 地 (địa) + 療 (liệu) + 養 (dưỡng)Hán Việtdị địa liệu dưỡngCấu tạo異 + 地 + 療 + 養 · dị + địa + liệu + dưỡng nghĩa thành phần: dị + địa + liệu + dưỡng Nghĩa EngCihui 異地療養 ìdì liáoyǎng v.p. go elsewhere for recuperation