異型橋粒 dị hình kiều lạp Hán Việt: dị hình kiều lạp Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 型 (hình) + 橋 (kiều) + 粒 (lạp)Hán Việtdị hình kiều lạpCấu tạo異 + 型 + 橋 + 粒 · dị + hình + kiều + lạp nghĩa thành phần: dị + hình + kiều + lạp Nghĩa EngCihui heterodesmosome